picket ship

picket ship

A picket ship patrols the calm coastal waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu canh gác, tàu tiền tiêu: "picket ship" một loại tàu được sử dụng để canh gác hoặc làm nhiệm vụ tiền tiêu, thường trong quân sự hoặc hàng hải. đóng vai trò như một trạm quan sát di động để phát hiện sớm các mối đe dọa hoặc báo hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed a picket ship to monitor enemy movements in the area. (Hải quân đã triển khai một tàu canh gác để giám sát các hoạt động của kẻ thù trong khu vực.)
    • During the war, picket ships were essential for early warning systems. (Trong chiến tranh, các tàu canh gác rất quan trọng cho hệ thống cảnh báo sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a picket ship": đóng vai trò như một tàu canh gác.

    • This vessel will serve as a picket ship for the fleet. (Con tàu này sẽ đóng vai trò như một tàu canh gác cho hạm đội.)
  • "picket ship duty": nhiệm vụ canh gác trên tàu tiền tiêu.

    • Sailors on picket ship duty must remain alert at all times. (Các thủy thủ làm nhiệm vụ canh gác trên tàu tiền tiêu phải luôn cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Picket (danh từ): cọc tiêu, lính canh, hoặc hành động canh gác.
    • The soldiers set up a picket line to guard the camp. (Những người lính đã thiết lập một hàng rào canh gác để bảo vệ trại.)
  • Picket boat (danh từ): thuyền canh gác, tương tự nhưng nhỏ hơn picket ship.
    • A picket boat was sent ahead to scout the river. (Một thuyền canh gác đã được gửi đi trước để do thám dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard ship: tàu bảo vệ.
  • Patrol vessel: tàu tuần tra.
  • Sentinel ship: tàu canh gác (mang tính văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Picket out: triển khai làm nhiệm vụ canh gác.
    • The commander ordered to picket out the ship at the entrance of the harbor. (Chỉ huy ra lệnh triển khai tàu làm nhiệm vụ canh gáclối vào cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • On picket duty: đang làm nhiệm vụ canh gác.
    • The crew is on picket duty for the next 24 hours. (Thủy thủ đoàn đang làm nhiệm vụ canh gác trong 24 giờ tới.)

Từ gần giống